Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
paleopathologically
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Bằng phương pháp cổ bệnh học
trạng từ
không so sánh
(not comparable)
By means of paleopathology
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
paleopathological
Nguồn gốc
(etymology)
paleopathological
+
-ly
AI
1
Bằng phương pháp cổ bệnh học
1
Bằng phương pháp cổ bệnh học
1
Bằng phương pháp cổ bệnh học