Dịch

overmuch

từ hạn định (determiner)tính từ (adjective)trạng từ (adverb)danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Rất nhiều; quá nhiềutừ hạn địnhVery much; too much; overly much.
  2. Quá, quá nhiềutính từkhông so sánh (not comparable)Excessive.
  3. Lượng quá mức; quá nhiềudanh từkhông đếm được (uncountable)An excessive amount; too much.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

1 nghĩa khác

Trạng từ (adverb) 1
Quá nhiều
  1. không so sánh (not comparable)Too much; overly much

Ví dụ

  • quá ngay thẳng
  • , , , , .
  • , , / :

Họ từ (word family)

cùng gốc overmuch

Nguồn gốc (etymology)

từ hạn định, tính từ
  1. từ tiếng Anh trung đạiovermuche
  2. từ tiếng Anh cổofermiċel

Cùng gốc (doublet)overmickle

trạng từ, danh từ
  1. từ tiếng Anh trung đạiovermuche

AI