overmuch
từ hạn định (determiner)tính từ (adjective)trạng từ (adverb)danh từ (noun)
USnguồn
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Rất nhiều; quá nhiềutừ hạn địnhVery much; too much; overly much.
- Quá, quá nhiềutính từkhông so sánh (not comparable)Excessive.
- Lượng quá mức; quá nhiềudanh từkhông đếm được (uncountable)An excessive amount; too much.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
1 nghĩa khác
Trạng từ (adverb) 1
Quá nhiều
- không so sánh (not comparable)Too much; overly much
Ví dụ
- quá ngay thẳng
- , , , , .
- , , / :
Họ từ (word family)
cùng gốc overmuchNguồn gốc (etymology)
từ hạn định, tính từ
- từ tiếng Anh trung đạiovermuche
- từ tiếng Anh cổofermiċel
Cùng gốc (doublet)overmickle
trạng từ, danh từ
- từ tiếng Anh trung đạiovermuche
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung