Dịch

overmuchness

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tính vượt quá; sự dư thừadanh từkhông đếm được (uncountable)The quality or state of being in excess; superabundance.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI