Dịch

overmickle

tính từ (adjective)trạng từ (adverb)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Quá mức; quá nhiềutính từkhông so sánh (not comparable)overly; too much

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

1 nghĩa khác

Trạng từ (adverb) 1
Quá nhiều
  1. không so sánh (not comparable)Quá nhiều; quá mứctoo much; overly

Nguồn gốc (etymology)

AI