Dịch

mickle

tính từ (adjective)trạng từ (adverb)danh từ (noun)từ hạn định (determiner)đại từ (pronoun)
UK/ˈmɪk(ə)l/US/ˈmɪkəl/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 6 nghĩa
  1. (Very) great or large.chưa dịchtính từ
  2. To a great extent.chưa dịchtrạng từ
  3. Lượng nhỏdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A small amount.
  4. Nhiều; một số lượng lớn hoặc số lượngtừ hạn địnhMuch; a great quantity or amount of.

5 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. mickleDạng gốc (base form)
  2. micklesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

many a mickle makes a mucklecụm từGóp gió thành bão, tích tiểu thành đại
so mickledanh từ, trạng từ, tính từMột số tiền cụ thể, thường là số tiền lớn hoặc quá mức; rất nhiều
Mickle Trafforddanh từ riêngNgôi làng và giáo xứ dân sự trước đây, hiện thuộc giáo xứ Mickle Trafford và District, quận Cheshire West và Chester, Cheshire, Anh (OS lưới ref SJ4469)
Mickle Trafford and Districtdanh từ riêngGiáo xứ dân sự ở Cheshire West và Chester, Cheshire, Anh, được thành lập vào năm 2015 từ các giáo xứ Mickle Trafford, Bridge Trafford, Hoole Village, Picton và Wimbolds Trafford
mickle-mouthedChưa có nghĩa
mickle-mouthChưa có nghĩa

6 nghĩa khác

Trạng từ (adverb) 1
Danh từ (noun) 3
Từ hạn định (determiner) 1
Đại từ (pronoun) 1
Frequently
  1. Frequently, often.chưa dịch

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạimickle
  2. từ tiếng Anh cổmiċel
  3. từ tiếng German nguyên thủy*mikilaz“great, large; many, much”

Cùng gốc (doublet)muchmuckle

Ví dụ

  • […] livd , repaird Consull repayrd ; livd , hyll , […]
  • , , . , , ; , " "; […]
  • .

AI