Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
mickleness
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Sự vĩ đại; sự to lớn (theo bất kỳ nghĩa nào); sự rộng lớn; kích cỡ
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Greatness; bigness (in any sense); largeness; size.
Nguồn gốc
(etymology)
mickle
+
-ness
từ tiếng Anh trung đại
mikelnes
từ tiếng Anh cổ
miċelnes
“greatness, size, mass, quantity, multitude, abundance, magnificence, great deed”
Ví dụ
[...]
and
for
to
show
also
the
wonderful
mickleness
of
hatred
that
thou
hadst
to
my
sin
which
I
had
made
.
AI
1
Sự vĩ đại
1
Sự vĩ đại
1
Sự vĩ đại