Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
sobradamente
C1
trạng từ
(adverb)
/soˌbɾadaˈmente/
Nghĩa chính
1
Quá nhiều, quá mức
trạng từ
too much, excessively, overly
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
too much
Nhiều quá
Ví dụ
La
irrupción
de
una
mayor
oferta
iraní
de
crudo
va
a
provocar
un
descenso
de
los
precios
,
en
un
mercado
sobradamente
abastecido
.
AI
1
Quá nhiều
1
Quá nhiều
1
Quá nhiều