Nghĩa chính
- Dạng rút gọn của obvioustính từClipping of obvious.
- Dạng rút gọn của obviouslytrạng từClipping of obviously.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| obvious fact | Sự thật hiển nhiên |
Nguồn gốc (etymology)
Rút gọn từ obvious
Ví dụ
- . , , , .
- ? .
- .