Nghĩa chính
Thêm 16 nghĩa- Tổ chimdanh từA structure built by a bird as a place to incubate eggs and rear young.
- Tổ, ổdanh từA place used by a monotreme, fish, amphibian or insect, for depositing eggs and hatching young.
- Tổ ấm, chốn ấm cúngdanh từA snug, comfortable, or cosy residence or job situation.
- Làm tổ, làm ổđộng từnội động từ (intransitive)To build or settle into a nest.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- nest sthlồng cái gì vào nhau
Cụm động từ (phrasal verb)
Cụm từ khác (phrase)bird's nestTổ chimbuild a nestXây tổ, làm tổempty nestTổ trốngfeather one's nestThu vén cho bản thân; làm giàuleave the nestDọn ra ở riênglove nestNơi cư trú, đặc biệt là một chung cư hoặc căn nhà nhỏ, nơi một cặp vợ chồng (đặc biệt là một cặp vợ chồng mới sống thử hoặc mới kết hôn) có thể tận hưởng bầu bạn của nhau
16 nghĩa khác
Danh từ (noun) 11
Động từ (verb) 5
Nơi ẩn náu
- Nơi ẩn náu, chốn quen thuộcA retreat, or place of habitual resort.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Xuất hiện ở từ khác
- restdễ nhầmNhiều người lẫn lộn giữa rest và nest vì phát âm tương tự.
Họ từ (word family)
cùng gốc nestNguồn gốc (etymology)
danh từ
- từ tiếng Anh trung đạinest
- từ tiếng Anh cổnest
- từ tiếng German Tây nguyên thủy*nest
động từ
- từ tiếng Anh trung đạinesten
- từ tiếng Anh cổnistan
- từ tiếng German Tây nguyên thủy*nistijan“to nest, build a nest”
Ví dụ
- !Hộp đêm đó là tụ điểm của những kẻ kỳ quặc!
- !Chúng tôi rất thích ngôi nhà mới và đã dọn vào ở ấm cúng chỉ sau hai ngày!
- .Tôi đã mua cho mẹ một bộ âu trộn bột lồng vào nhau.