Dịch

nester

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người làm tổdanh từOne who nests.
  2. Người hình thành sự gắn bó mạnh mẽ với ngôi nhà của họdanh từOne who forms a strong attachment to their home.
  3. Người có ý định định cư ở khu vực không có thường trú nhân; một người định cư, khác biệt với một nhà thám hiểm hoặc người tiên phongdanh từA person who intends to settle in an area without permanent residents; a settler, as distinct from an explorer or pioneer.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. nesterDạng gốc (base form)
  2. nestersSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

full nesterdanh từMột người có con cái trưởng thành vẫn đang sống ở nhà
empty nesterdanh từNgười có con cái đã lớn và rời nhà

Họ từ (word family)

cùng gốc nester

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , , , , Boston's , .
  • , , ever-increasing .
  • . . , , .

AI