nester
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Người làm tổdanh từOne who nests.
- Người hình thành sự gắn bó mạnh mẽ với ngôi nhà của họdanh từOne who forms a strong attachment to their home.
- Người có ý định định cư ở khu vực không có thường trú nhân; một người định cư, khác biệt với một nhà thám hiểm hoặc người tiên phongdanh từA person who intends to settle in an area without permanent residents; a settler, as distinct from an explorer or pioneer.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- nesterDạng gốc (base form)
- nestersSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| full nesterdanh từ | danh từ | Một người có con cái trưởng thành vẫn đang sống ở nhà |
| empty nesterdanh từ | danh từ | Người có con cái đã lớn và rời nhà |
Họ từ (word family)
cùng gốc nesterVí dụ
- , , , , Boston's , .
- , , ever-increasing .
- . . , , .