full nester
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Một người có con cái trưởng thành vẫn đang sống ở nhàdanh từSomeone whose adult children are still living at home.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- full nesterDạng gốc (base form)
- full nestersSố nhiều (plural)