empty nest
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Tổ trốngdanh từA home or a family where the children have grown up and moved away.
- Dùng không phải theo nghĩa bóng hoặc thành ngữ: thấy trống, lồngdanh từUsed other than figuratively or idiomatically: see empty, nest.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- empty nestDạng gốc (base form)
- empty nestsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| empty nest syndromedanh từ | danh từ | Cảm giác cô đơn hoặc chán nản của một số bậc cha mẹ khi con cái họ trưởng thành và rời nhà |
| empty nesterdanh từ | danh từ | Người có con cái đã lớn và rời nhà |
| empty nestingdanh từ | danh từ | Các hoạt động được thực hiện bởi một gia đình tổ trống |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- “ ” . , .
- , , .
- e-mailed ‘ . . .’