Dịch

empty nest

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tổ trốngdanh từA home or a family where the children have grown up and moved away.
  2. Dùng không phải theo nghĩa bóng hoặc thành ngữ: thấy trống, lồngdanh từUsed other than figuratively or idiomatically: see empty, nest.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. empty nestDạng gốc (base form)
  2. empty nestsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

empty nest syndromedanh từCảm giác cô đơn hoặc chán nản của một số bậc cha mẹ khi con cái họ trưởng thành và rời nhà
empty nesterdanh từNgười có con cái đã lớn và rời nhà
empty nestingdanh từCác hoạt động được thực hiện bởi một gia đình tổ trống

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • “ ” . , .
  • , , .
  • e-mailed ‘ . . .’

AI