Dịch

empty nesting

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Các hoạt động được thực hiện bởi một gia đình tổ trốngdanh từkhông đếm được (uncountable)The activities done by an empty nest family.

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , , we’re .

AI