nido
B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈnido/nguồn
Nghĩa chính
- Lồng nhaudanh từnest
- Tổ yếndanh từedible bird's nest (commonly found in El Nido, Palawan and usually made into nido soup in Chinese restaurants)
- Nhà giữ trẻ hoặc trung tâm chăm sóc ban ngàydanh từdaycare or daycare center
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| cama nidodanh từ | danh từ | Giường có bánh lăn, giường có bánh lăn (UK) |
| nido de avedanh từ | danh từ | Lan tổ yến (Neottia nidus-avis) |
| caerse del nidođộng từ | động từ | Được sinh ra ngày hôm qua |
| nido de ametralladorasdanh từ | danh từ | Tổ súng máy |
| nidos de gunguléndanh từ | danh từ | Rêu bóng (Tillandsia recurvata) |
| nido de abeja | Chưa có nghĩa |
Họ từ (word family)
cùng gốc nidoNgôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- .
- .
- .