nidada
giống cái (feminine)danh từ (noun)
/niˈdada/
Nghĩa chính
- Ổ trứng (của trứng)danh từclutch (of eggs)
- Đàn gà con (của gà con)danh từbrood (of chicks)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- nidadaDạng gốc (base form)
- nidadasSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh