Dịch

nidada

giống cái (feminine)danh từ (noun)
/niˈdada/

Nghĩa chính

  1. Ổ trứng (của trứng)danh từclutch (of eggs)
  2. Đàn gà con (của gà con)danh từbrood (of chicks)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. nidadaDạng gốc (base form)
  2. nidadasSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

AI