Dịch

nestor

C2danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Ông già khôn ngoandanh từAny parrot of the genus Nestor.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. nestorDạng gốc (base form)
  2. nestorsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • .Nestor chuẩn bị ăn món adobo.
  • .Nestor đang ăn một chiếc bánh bao.
  • .Nestor đang ăn một quả chuối.

AI