Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Rốn, rúndanh từThe indentation or bump remaining in the abdomen of placental mammals where the umbilical cord was attached before birth.
- Trung tâm, điểm giữa, chỗ chính giữadanh từThe central part or point of anything; the middle.
- Cam rốn, quả cam rốndanh từA navel orange.
- Nằm ở giữa, tọa lạc giữađộng từTo be in the middle of a landscape.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| navel-gazingdanh từ | danh từ | Việc chiêm ngưỡng rốn của một người như một sự trợ giúp cho thiền định |
| navel-gazeđộng từ | động từ | Tham gia vào việc xem xét nội tâm của bản thân |
| navel ringdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với abdominal ring |
| navel galldanh từ | danh từ | Vết bầm trên đỉnh cằm của lưng ngựa, phía sau yên |
| navel-gazeytính từ | tính từ | Tự mình buông thả nội tâm |
| fuzzy naveldanh từ | danh từ | Loại cocktail thường được làm từ rượu schnapp đào và nước cam |
| navel-gazerdanh từ | danh từ | Người quan sát rốn; một người sống nội tâm đến mức tự ám ảnh |
| navel orangedanh từ | danh từ | Loại cam trong đó quả bao quanh một quả thứ cấp nhỏ, vỏ bên ngoài có một cái hố giống như cái rốn hoặc chỗ lõm ở đỉnh, được trồng trên những cây có nguồn gốc bằng cách cắt và ghép từ một cây duy nhất |
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Khuyên cột pháo
- Khuyên cột pháo, móc cố định pháoAn eye on the underside of a carronade for securing it to a carriage.
Ví dụ
- “,” […]Chúng tôi ngồi ngoài trời bên mép của một công viên, thực chất là một vũng bùn lầy lội với một bệ đá đặt ngay giữa [...]
- , , .Điều này góp phần làm tăng nhanh diện tích trồng trọt ở miền bắc California, đặc biệt là cam rốn, loại rất phù hợp với điều kiện sinh trưởng ở đó.
- / , , / , / , .Nằm trong bóng râm là một ngôi đền đổ nát hiện rõ trước mắt, lọt thỏm giữa rừng thông, minh chứng cho nghệ thuật Hy Lạp, từ khi bàn tay man rợ tàn phá các công trình và cướp phá đền đài của nó.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc navelNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạinavel
- từ tiếng Anh cổnafola
- từ tiếng German Tây nguyên thủy*nabulō
Cùng gốc (doublet)omphalos
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha