innie
danh từ (noun)
AUnguồn
Nghĩa chính
- Rốn được hình thành từ một cái rỗng ở bụng (trái ngược với cái rốn nhô ra khỏi bụng)danh từA navel that is formed of a hollow in the abdomen (as opposed to one that protrudes from the abdomen).
- Âm hộ với môi bé bên trongdanh từA vulva with inner labia minora.
- Âm hộ được coi là phiên bản đảo ngược của dương vậtdanh từA vulva seen as an inverted version of a penis.
- Người hướng nộidanh từAn introvert.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- innieDạng gốc (base form)
- inniesSố nhiều (plural)