Dịch

innie

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Rốn được hình thành từ một cái rỗng ở bụng (trái ngược với cái rốn nhô ra khỏi bụng)danh từA navel that is formed of a hollow in the abdomen (as opposed to one that protrudes from the abdomen).
  2. Âm hộ với môi bé bên trongdanh từA vulva with inner labia minora.
  3. Âm hộ được coi là phiên bản đảo ngược của dương vậtdanh từA vulva seen as an inverted version of a penis.
  4. Người hướng nộidanh từAn introvert.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. innieDạng gốc (base form)
  2. inniesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI