Dịch

outie

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Cái rốn nhô ra khỏi bụngdanh từA navel that protrudes from the abdomen.
  2. Âm hộ có môi bé bên ngoàidanh từA vulva with external labia minora.
  3. Dương vật, được xem như một phiên bản lộn ngược của âm hộdanh từA penis, seen as an everted version of a vulva.
  4. Người hướng ngoạidanh từAn extrovert.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. outieDạng gốc (base form)
  2. outiesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI