Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pupo
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˈpupo/
Nghĩa chính
1
Rốn
danh từ
navel, belly button
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
pupo
Dạng gốc
(base form)
pupo
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
navel
Rốn, rún
AI
1
Rốn
1
Rốn
1
Rốn