Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
navel ring
danh từ
(noun)
US
/ˈ
n
eɪ
b
ə
l
ˈɹ
ɪ
ŋ
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với abdominal ring
danh từ
Synonym of abdominal ring.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
navel ring
Dạng gốc
(base form)
navel ring
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
abdominal ring
AI
1
Đồng nghĩa với abdominal ring
1
Đồng nghĩa với abdominal ring
1
Đồng nghĩa với abdominal ring