Nghĩa chính
- Một trong hai lỗ trên thành cơ bụng cho phép ống bẹn đi quadanh từEither of the two openings in the abdominal muscle wall allowing the inguinal canal to pass through.
- Hình thức nghệ thuật trên cơ thể trong đó đồ trang sức được đặt vào một vết đốt ở rốndanh từA form of body art wherein jewelry is placed in a cauterized puncture of the umbilicus.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- abdominal ringDạng gốc (base form)
- abdominal ringsSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- 10 .