Nghĩa chính
- Hình thức nghệ thuật trên cơ thể trong đó một chiếc khuyên được đặt vào một vết thủng ở rốndanh từA form of body art wherein a piercing is placed in a cauterized puncture of the umbilicus.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- belly button ringDạng gốc (base form)
- belly button ringsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , .
- .
- .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa