Dịch

belly button ring

danh từ (noun)
US/ˈbɛli ˈbətən ˈɹɪŋ/nguồn

Nghĩa chính

  1. Hình thức nghệ thuật trên cơ thể trong đó một chiếc khuyên được đặt vào một vết thủng ở rốndanh từA form of body art wherein a piercing is placed in a cauterized puncture of the umbilicus.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. belly button ringDạng gốc (base form)
  2. belly button ringsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , .
  • .
  • .

Đồng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

AI