Dịch

belly button

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Rốndanh từThe navel.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. belly buttonDạng gốc (base form)
  2. belly buttonsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

belly button ringdanh từHình thức nghệ thuật trên cơ thể trong đó một chiếc khuyên được đặt vào một vết thủng ở rốn

Ví dụ

  • .Anh ấy đã rửa rốn.
  • .Hãy để rốn của bạn lành lại.
  • .Rốn của anh ấy bình thường.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI