Nghĩa chính
- Rốndanh từThe navel.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- belly buttonDạng gốc (base form)
- belly buttonsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| belly button ringdanh từ | danh từ | Hình thức nghệ thuật trên cơ thể trong đó một chiếc khuyên được đặt vào một vết thủng ở rốn |
Ví dụ
- .Anh ấy đã rửa rốn.
- .Hãy để rốn của bạn lành lại.
- .Rốn của anh ấy bình thường.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha