Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
tummy button
danh từ
(noun)
US
/ˈ
t
ʌ
m
i
ˈ
b
ə
t
ə
n
/
Nghĩa chính
1
Rốn của một người
danh từ
A person's navel.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
tummy button
Dạng gốc
(base form)
tummy button
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
navel
belly button
AI
1
Rốn của một người
1
Rốn của một người
1
Rốn của một người