Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
navel gall
danh từ
(noun)
US
/ˈ
n
eɪ
b
ə
l
ˈ
ɡ
ɔ
l
/
Nghĩa chính
1
Vết bầm trên đỉnh cằm của lưng ngựa, phía sau yên
danh từ
A bruise on the top of the chine of the back of a horse, behind the saddle.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
navel gall
Dạng gốc
(base form)
navel gall
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Vết bầm trên đỉnh cằm của lưng ngựa
1
Vết bầm trên đỉnh cằm của lưng ngựa
1
Vết bầm trên đỉnh cằm của lưng ngựa