nanna
A2danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Bàdanh từgrandmother
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- nannaDạng gốc (base form)
- nannasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| nanna napdanh từ | danh từ | Giấc ngủ sảng khoái nhanh chóng, đặc biệt đối với người lớn tuổi |
| Nanna-Suendanh từ riêng | danh từ riêng | Đồng nghĩa với Nanna |
| nanna wobbledanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với bingo wings |
Nguồn gốc (etymology)
Từ tượng thanh
- từ tiếng Celt nguyên thủy*nana“grandmother”
Họ từ (word family)
cùng gốc nannaNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha