Dịch

nanna

A2danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Bàdanh từgrandmother

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. nannaDạng gốc (base form)
  2. nannasSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

nanna napdanh từGiấc ngủ sảng khoái nhanh chóng, đặc biệt đối với người lớn tuổi
Nanna-Suendanh từ riêngĐồng nghĩa với Nanna
nanna wobbledanh từĐồng nghĩa với bingo wings

Nguồn gốc (etymology)

Từ tượng thanh

  1. từ tiếng Celt nguyên thủy*nana“grandmother”

AI