Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
nannastacid
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Các loài giáp xác thuộc họ Nannastacidae
danh từ
Any crustacean in the family Nannastacidae.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
nannastacid
Dạng gốc
(base form)
nannastacid
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Các loài giáp xác thuộc họ Nannastacidae
1
Các loài giáp xác thuộc họ Nannastacidae
1
Các loài giáp xác thuộc họ Nannastacidae