Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
nanna wobble
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với bingo wings
danh từ
Synonym of bingo wings.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
nanna wobble
Dạng gốc
(base form)
nanna wobble
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
bingo wings
AI
1
Đồng nghĩa với bingo wings
1
Đồng nghĩa với bingo wings
1
Đồng nghĩa với bingo wings