Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
bingo wings
danh từ
(noun)
US
/ˈ
b
ɪ
ŋ
.
ɡ
oʊ
ˈ
w
ɪ
ŋ
z
/
AU
nguồn
Nghĩa chính
1
Những vạt da béo, lỏng lẻo treo lủng lẳng ở phần trên cánh tay
danh từ
chỉ dùng số nhiều
(plural only)
Fatty, loose flaps of skin hanging from the upper arms.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
batwing
auntie arm
dinner lady arm
nan flap
nanna wobble
tuck shop arm
Xem thêm 1
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
cankle
AI
1
Những vạt da béo
1
Những vạt da béo
1
Những vạt da béo