Dịch

bingo wings

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Những vạt da béo, lỏng lẻo treo lủng lẳng ở phần trên cánh taydanh từchỉ dùng số nhiều (plural only)Fatty, loose flaps of skin hanging from the upper arms.

Đồng nghĩa (synonym)

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI