Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
nan flap
danh từ
(noun)
US
/ˈ
n
ɑ
n
ˈ
f
l
æ
p
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với bingo wings
danh từ
Synonym of bingo wings.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
nan flap
Dạng gốc
(base form)
nan flap
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
bingo wings
Ví dụ
She
had
once
been
,
it
was
said
,
an
attractive
woman
.
Now
her
short
sleeves
showed
off
her
bingo
wings
(
or
nan
flaps
,
if
you
prefer
),
and
her
eyes
were
lined
with
resignation
and
contempt
.
AI
1
Đồng nghĩa với bingo wings
1
Đồng nghĩa với bingo wings
1
Đồng nghĩa với bingo wings