Dịch

nan flap

danh từ (noun)
US/ˈnɑn ˈflæp/

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với bingo wingsdanh từSynonym of bingo wings.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. nan flapDạng gốc (base form)
  2. nan flapsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • , , . ( , ), .

AI