Dịch

nanna nap

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Giấc ngủ sảng khoái nhanh chóng, đặc biệt đối với người lớn tuổidanh từA quick refreshing sleep, especially taken by an older person.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. nanna napDạng gốc (base form)
  2. nanna napsSố nhiều (plural)

AI