Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nanna-Suen
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với Nanna
danh từ riêng
Synonym of Nanna (god of the moon)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
Nanna
Nguồn gốc
(etymology)
Nanna
+
Suen
AI
1
Đồng nghĩa với Nanna
1
Đồng nghĩa với Nanna
1
Đồng nghĩa với Nanna