Dịch

Suen

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họdanh từ riêngA surname.
  2. Đồng nghĩa với Nannadanh từ riêngSynonym of Nanna (god of the moon)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. SuenDạng gốc (base form)
  2. SuensSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Nanna-Suendanh từ riêngĐồng nghĩa với Nanna

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI