Suen
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Một họdanh từ riêngA surname.
- Đồng nghĩa với Nannadanh từ riêngSynonym of Nanna (god of the moon)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- SuenDạng gốc (base form)
- SuensSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Nanna-Suendanh từ riêng | danh từ riêng | Đồng nghĩa với Nanna |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa