Dịch

Nanna

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Nữ thần, vợ của Balderdanh từ riêngA goddess, the wife of Balder.
  2. Thần mặt trăng trong thần thoại Sumerdanh từ riêngThe god of the moon in Sumerian mythology.
  3. Một họ từ tiếng Ýdanh từ riêngA surname from Italian.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. NannaDạng gốc (base form)
  2. NannasSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

nanna napdanh từGiấc ngủ sảng khoái nhanh chóng, đặc biệt đối với người lớn tuổi
Nanna-Suendanh từ riêngĐồng nghĩa với Nanna
nanna wobbledanh từĐồng nghĩa với bingo wings

Nguồn gốc (etymology)

danh từ riêng

Từ tượng thanh

  1. mượn từ tiếng Bắc Âu cổNanna
  2. từ tiếng German nguyên thủy*nanþ-“brave, daring”
danh từ riêng
  1. mượn từ tiếng Sumer𒀭𒋀𒆠ᵈnanna
danh từ riêng
  1. mượn từ tiếng ÝNanna

AI