Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
nannan
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Bà ngoại
danh từ
grandmother
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
nannan
Dạng gốc
(base form)
nannan
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
abuela
Bà, bà nội, bà ngoại
abuelita
Bà, bà nội, bà ngoại
Họ từ
(word family)
cùng gốc
nannan
nannan
drium
Sợi tơ đực nhỏ ở một số loại tảo xanh
danh từ
nannan
drous
Có nannandria
tính từ
AI
1
Bà ngoại
1
Bà ngoại
1
Bà ngoại