Nghĩa chính
Thêm 4 nghĩa- có khả năng, dễ xảy ra, chắctính từA2probable or expected to happen
- rất có thể, có lẽ, nhiều khả năngtrạng từB1very; in all likelihood
- thích hợp, sáng giá, triển vọngtính từB2suitable for a purpose or showing promise
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- likelyDạng gốc (base form)
- likeliesSố nhiều (plural)
- more likelySo sánh hơn (comparative)
- likelierSo sánh hơn (comparative)
- most likelySo sánh nhất (superlative)
- likeliestSo sánh nhất (superlative)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- likely to do sthcó khả năng làm gìTickets are likely to be expensive.Vé có khả năng sẽ đắt.
- likely (that)…có khả năng (rằng)…It's hardly likely (that) they'll refuse.Họ khó có khả năng từ chối.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| likely candidate | Ứng viên sáng giá | |
| likely cause | Nguyên nhân có khả năng | |
| likely outcome | Kết quả có thể xảy ra | |
| likely scenario | Kịch bản có khả năng xảy ra | |
| likely target | Mục tiêu tiềm tàng | |
| seem likely | Có vẻ có khả năng | |
| as likely as nottrạng từ | trạng từ | Hẳn là, chắc là |
| likely spot | Địa điểm lý tưởng, nơi thích hợp |
4 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 2
Danh từ (noun) 1
Trạng từ (adverb) 1
Hợp lý
- Hợp lý, đáng tinPlausible; within the realm of credibility.
Ví dụ
- — , — .Cha mẹ anh — một người cha bồn chồn, vô cùng ích kỷ và một người mẹ vun vén đời sống nội tâm trong sự cô độc nghiêm ngặt — dường như là nguyên nhân nhiều khả năng hơn dẫn đến tình trạng của anh.
- .Jones là một ứng viên sáng giá cho vị trí quản lý.
- .Anh ấy có khả năng thành công ở bất cứ điều gì anh ấy cố gắng.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc likelyNguồn gốc (etymology)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha
Xuất hiện ở từ khác
- easilyđồng nghĩacó khả năng xảy ra
- likedễ nhầmTrong tiếng Anh hiện đại, likely là cách nói thông dụng cho “có khả năng”; các nghĩa này của like là cổ.
- probablyđồng nghĩaThường dùng như tính từ, nhưng khi làm trạng từ mang nghĩa tương tự.
- safeđồng nghĩaCó khả năng đúng, nhưng không chắc chắn tuyệt đối.
- unlikelydễ nhầm, trái nghĩaTrái nghĩa với unlikely, dùng để chỉ khả năng cao sẽ xảy ra.
- probableTiếng Tây Ban Nhatương đương