Dịch

futurible

giống đực/cáitính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sắp tới, tương laitính từforthcoming, upcoming, future
  2. Có thể, có thể xảy ratính từlikely, probable
  3. Xứng đáng được thăng chứctính từworthy of promotion
  4. Nhà lãnh đạo tiềm năng trong tương laidanh từfuture potential leader

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. futuribleDạng gốc (base form)
  2. futuriblesGiống cái số nhiều (feminine plural)

AI