futurible
giống đực/cáitính từ (adjective)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Sắp tới, tương laitính từforthcoming, upcoming, future
- Có thể, có thể xảy ratính từlikely, probable
- Xứng đáng được thăng chứctính từworthy of promotion
- Nhà lãnh đạo tiềm năng trong tương laidanh từfuture potential leader
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- futuribleDạng gốc (base form)
- futuriblesGiống cái số nhiều (feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung