Nghĩa chính
- Hình vịdanh từThe smallest linguistic unit within a word that can carry a meaning. It may be a letter, a syllable, or otherwise.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- morphemeDạng gốc (base form)
- morphemesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| free morphemedanh từ | danh từ | Hình vị tự do |
| null morphemedanh từ | danh từ | Hình vị không có dạng ngữ âm, được biểu diễn dưới dạng ký hiệu tập trống ∅ |
| root morphemedanh từ | danh từ | Gốc đơn hình, không thể rút gọn thành các phần tử có ý nghĩa hơn |
| zero morphemedanh từ | danh từ | Hình thái vô giá trị |
| empty morphemedanh từ | danh từ | Hình vị thuần túy hình thức không có nội dung ngữ nghĩa |
| bound morphemedanh từ | danh từ | Hình vị ràng buộc |
| cranberry morphemedanh từ | danh từ | Hình vị ràng buộc trong một từ phức tạp là một hóa thạch và ý nghĩa của nó không rõ ràng đối với những người nói ngôn ngữ hiện tại |
Ví dụ
- , — .
Họ từ (word family)
cùng gốc morphemeNguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Phápmorphème
- từ tiếng Hy Lạp cổμορφήmorphḗ“shape, form”
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha