Dịch

morpheme

danh từ (noun)
UK/ˈmɔː.fiːm/US/ˈmɔɹ.fim/nguồn

Nghĩa chính

  1. Hình vịdanh từThe smallest linguistic unit within a word that can carry a meaning. It may be a letter, a syllable, or otherwise.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. morphemeDạng gốc (base form)
  2. morphemesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

free morphemedanh từHình vị tự do
null morphemedanh từHình vị không có dạng ngữ âm, được biểu diễn dưới dạng ký hiệu tập trống ∅
root morphemedanh từGốc đơn hình, không thể rút gọn thành các phần tử có ý nghĩa hơn
zero morphemedanh từHình thái vô giá trị
empty morphemedanh từHình vị thuần túy hình thức không có nội dung ngữ nghĩa
bound morphemedanh từHình vị ràng buộc
cranberry morphemedanh từHình vị ràng buộc trong một từ phức tạp là một hóa thạch và ý nghĩa của nó không rõ ràng đối với những người nói ngôn ngữ hiện tại

Ví dụ

  • , — .

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Phápmorphème
  2. từ tiếng Hy Lạp cổμορφήmorphḗ“shape, form”

Ngôn ngữ khác

AI