luke
C2tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Ấm, âm ấmtính từkhông so sánh (not comparable)lukewarm
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| luke warm | Hơi âm ấm | |
| Luke-Actsdanh từ riêng | danh từ riêng | Tác phẩm tổng hợp của Tin Mừng Thánh Luca và Công vụ Tông đồ trong Tân Ước |
| little summer of St Lukedanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với St. Luke's summer |
| little summer of St. Lukedanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với St. Luke's summer |
| St. Luke's summerdanh từ | danh từ | Khoảng thời gian ngắn thời tiết ấm áp xung quanh Ngày Thánh Luca (18 tháng 10); một mùa hè Ấn Độ (cũng theo nghĩa bóng) |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- penn'orth ' , , , ?Làm ơn cho tôi chín xu rượu brandy pha nước âm ấm, và cả bình mực nữa được không, cô gái?
- .Luke có mái tóc ngắn.
- , .Luke, anh là anh em họ của em.
Họ từ (word family)
cùng gốc lukeNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạileuȝke
- từ tiếng Anh cổ*hlēoc