Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
lukehot
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Giữa nhiệt độ ấm và nóng, nhưng nóng hơn ấm
tính từ
Between warm and hot temperatures, but hotter than lukewarm.
Nguồn gốc
(etymology)
lukewarm
+
hot
Ví dụ
"[…]
lukehot
.
"
I
poured
out
Johnny's
cocoa
and
gave
it
to
him
.
AI
1
Giữa nhiệt độ ấm và nóng
1
Giữa nhiệt độ ấm và nóng
1
Giữa nhiệt độ ấm và nóng