Dịch

lukehot

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Giữa nhiệt độ ấm và nóng, nhưng nóng hơn ấmtính từBetween warm and hot temperatures, but hotter than lukewarm.

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • "[…] ." Johnny's .

AI