Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
lukeme
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Loại đàn piano ngón tay cái từ Châu Phi
danh từ
A kind of thumb piano from Africa.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
lukeme
Dạng gốc
(base form)
lukeme
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Loại đàn piano ngón tay cái từ Châu Phi
1
Loại đàn piano ngón tay cái từ Châu Phi
1
Loại đàn piano ngón tay cái từ Châu Phi