lucas
B1giống đực (masculine)danh từ riêng (proper noun)danh từ (noun)
/ˈlukas/
Nghĩa chính
- Lu-cadanh từ riêngLuke (biblical character)
- Sách Lu-cadanh từ riêngLuke (book of the Bible)
- Tên nam Lucasdanh từ riênga male given name
- Nghìn pesodanh từplural of luca
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Cabo San Lucasdanh từ riêng | danh từ riêng | Cabo San Lucas (một thành phố, đô thị của Baja California Sur, Mexico) |
| Pato Lucasdanh từ riêng | danh từ riêng | Vịt Daffy |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Các vấn đề của Lucas có bản chất di truyền.
- , "".Khi tôi có một đứa con trai, tên của nó sẽ là Lucas.
- .Lucas bước vào phòng nhanh như một cơn gió.