Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
morfema
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/moɾˈfema/
nguồn
Nghĩa chính
1
Hình vị
danh từ
morpheme
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
morfema
Dạng gốc
(base form)
morfema
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
morpheme
Hình vị
AI
1
Hình vị
1
Hình vị
1
Hình vị