Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
root morpheme
danh từ
(noun)
US
/ˈɹ
ʊ
t
ˈ
m
ɔɹ.
f
i
m
/
Nghĩa chính
1
Gốc đơn hình, không thể rút gọn thành các phần tử có ý nghĩa hơn
danh từ
A monomorphemic stem, irreducible into more meaningful elements.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
root morpheme
Dạng gốc
(base form)
root morpheme
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Gốc đơn hình
1
Gốc đơn hình
1
Gốc đơn hình