Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
morphemic
tính từ
(adjective)
nguồn
Nghĩa chính
1
(thuộc) hình vị
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Of or relating to morphemics or to a morpheme.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
morphemic
morphem
e
Hình vị
danh từ
morphemic
s
Nghiên cứu về hình vị, hoặc cấu trúc hình thái của một ngôn ngữ
danh từ
morphemic
ally
Bằng phương tiện, hoặc về mặt, hình vị
trạng từ
mono
morphemic
Chỉ bao gồm một hình thái; không chia thành các phần nhỏ hơn
tính từ
Xem thêm 11 từ
Nguồn gốc
(etymology)
morpheme
+
-ic
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
morfemático
Hình thái
AI
1
(thuộc) hình vị
1
(thuộc) hình vị
1
(thuộc) hình vị