Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
submorpheme
danh từ
(noun)
nguồn
Nghĩa chính
1
Đơn vị ngôn ngữ nhỏ hơn một hình vị
danh từ
A unit of language smaller than a morpheme.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
submorpheme
Dạng gốc
(base form)
submorpheme
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
sub-
+
morpheme
AI
1
Đơn vị ngôn ngữ nhỏ hơn một hình vị
1
Đơn vị ngôn ngữ nhỏ hơn một hình vị
1
Đơn vị ngôn ngữ nhỏ hơn một hình vị