months là số nhiều của month
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- thángdanh từA1one of the twelve periods of a year, or a period of about thirty days
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- monthDạng gốc (base form)
- monthsSố nhiều (plural)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- a/per monthmỗi thángShe earns $2 000 a month.Cô ấy kiếm được 2.000 đô la một tháng.
- for monthssuốt nhiều thángIt hasn't rained for months.Không mưa suốt nhiều tháng.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| a month ago | Cách đây một tháng | |
| by the month | Theo từng tháng | |
| last month | Tháng trước | |
| month after month | Hết tháng này qua tháng khác | |
| next month | Tháng sau | |
| this month | Tháng này | |
| R monthdanh từ | danh từ | Các tháng có chữ r trong tên của nó, tức là các tháng từ tháng 9 đến tháng 4 |
| man-monthdanh từ | danh từ | Thời gian làm việc của một người trong một tháng, hoặc tương đương, được sử dụng làm thước đo lượng công việc hoặc lao động được yêu cầu hoặc tiêu tốn để thực hiện một số nhiệm vụ |
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Kỳ kinh nguyệt
- thường dùng số nhiều (usually plural)Kỳ kinh nguyệt, kinh nguyệtA woman's period; menstrual discharge.
Họ từ (word family)
cùng gốc monthNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạimoneth
- từ tiếng Anh cổmōnaþ
- từ tiếng German Tây nguyên thủy*mānōþ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- .Tháng bảy là tháng yêu thích của tôi.
- .Chúng tôi đã đi nghỉ trong hai tháng.
- .Tôi đã đến Boston tháng trước.