Dịch

monthful

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Một số lượng kéo dài hoặc xảy ra trong suốt một thángdanh từA quantity that lasts or occurs throughout a month.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. monthfulDạng gốc (base form)
  2. monthfulsSố nhiều (plural)
  3. monthsful (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , , .
  • , , .

AI