Dịch

man-month

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Thời gian làm việc của một người trong một tháng, hoặc tương đương, được sử dụng làm thước đo lượng công việc hoặc lao động được yêu cầu hoặc tiêu tốn để thực hiện một số nhiệm vụdanh từOne person's working time for a month, or the equivalent, used as a measure of how much work or labor is required or consumed to perform some task.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. man-monthDạng gốc (base form)
  2. man-monthsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI